phúc mạc

Học thuật
Thân thiện
phúc mạc

Bác sĩ giải thích về cấu trúc của phúc mạc trên một mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Lớp màng mỏng, bóng, bao phủ mặt trong của thành bụng bọc quanh cácquan trongbụng. Phúc mạc chức năng bảo vệ, hỗ trợ giúp các cơ quan di chuyển nhẹ nhàng khi cơ thể hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phúc mạc một màng thanh mạc rất quan trọng.
    • Các cơ quan như gan, dạ dày, ruột đều được phúc mạc bao bọc một phần hoặc toàn bộ.
    • Chấn thương bụng có thể gây tổn thương đến phúc mạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viêm phúc mạc": Một tình trạng y tế nghiêm trọng khi phúc mạc bị viêm nhiễm, thường do vi khuẩn hoặc do thủng một cơ quan rỗng trongbụng (như ruột thừa, dạ dày).
    • Viêm phúc mạc cấp tính một cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp.
Biến thể từ liên quan
  • Phúc mạc học (danh từ): Chuyên ngành y học nghiên cứu về phúc mạc các bệnh liên quan.
  • Dưới phúc mạc (tính từ): Vị trí nằm bên dưới lớp phúc mạc.
  • Cổ điển phúc mạc (thuật ngữ): Cách gọi , ít dùng trong y văn hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Màng bụng: Từ đồng nghĩa phổ biến, dùng trong cả giải phẫu đời sống.
    • Gan được màng bụng bao phủ.
Thành ngữ liên quan
phúc mạc

Bác sĩ giải thích về cấu trúc của phúc mạc trên một mô hình giải phẫu.

  1. Lớp màng bụng bao bọc tất cả các bộ phận trong bụng.